Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干涉 (gānshè)

gānshè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
can thiệp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. can thiệp; gây trở ngại; quấy rầy; quấy rối
  2. quan hệ; liên quan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 干涉