Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干燥剂 (gānzàojì)

gānzàojì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
can táo tễ

Nghĩa

  1. sấy; làm khô; hút ẩm
  2. chất làm khô; chất hút ẩm
  3. Chất chống ẩm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ