干燥剂干燥剂 (gānzàojì)gānzàojìTừ loạiDanh từHán Việtcan táo tễLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sấy; làm khô; hút ẩm2chất làm khô; chất hút ẩm3Chất chống ẩm