Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干爽 (gānshuǎng)

gānshuǎng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
can sảng

Nghĩa

  1. khô mát (khí hậu)
  2. khô; khô ráo; khô xốp (đất đai, đường xá)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ