Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

干群 (gànqún)

gànqún

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
can quần

Nghĩa

  1. cán bộ và quần chúng
  2. quan chức đảng và người dân bình thường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ