Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平均剂量 (píngjūnjìliàng)

píngjūnjìliàng

Hán Việt
bình quân tễ lượng

Nghĩa

  1. liều trung bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ