Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
平
头
百
姓
平头百姓 (píngtóubǎixìng)
píngtóubǎixìng
Hán Việt
bình đầu bá tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dân thường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
平
píng
bằng phẳng; phẳng phiu; phẳng phắn; thản; san; san bằng; san phẳng
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
百
bǎi
một trăm; trăm; bách; 100; mười lần mười; nhiều; muôn; lắm; đủ điều; đủ loại; đủ kiểu; đông đảo; đông
姓
xìng
họ; họ là; họ là...