Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平抚 (píngfǔ)

píngfǔ

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
bình phủ

Nghĩa

  1. xoa dịu
  2. bình tĩnh
  3. để yên lặng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ