Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平淡 (píngdàn)

píngdàn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bình đạm

Nghĩa

  1. bình thường; vô vị; nhạt nhẽo; tầm thường (sự vật, văn chương), giản đơn, bình đạm; tầm thường; lằng nhằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 平淡