Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

平锅 (píngguō)

píngguō

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bình oa

Nghĩa

  1. chảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ