Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

年度预算 (niándùyùsuàn)

niándùyùsuàn

Hán Việt
niên độ dự toán

Nghĩa

  1. ngân sách hàng năm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ