Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

年谊 (niányì)

niányì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
niên nghị

Nghĩa

  1. tình bạn thân thiết giữa những người đã trải qua một số kinh nghiệm trong cùng một năm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ