Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

年轻力壮 (niánqīnglìzhuàng)

niánqīnglìzhuàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
niên khinh lực tráng

Nghĩa

  1. trẻ và mạnh mẽ (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ