年轻化年轻化 (niánqīnghuà)niánqīnghuàTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtniên khinh hoáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để làm cho trẻ trung hơn2để thăng chức nhân viên trẻ hơn