Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
并
坐
并坐 (bìngzuò)
bìngzuò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tịnh toạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngồi cùng nhau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
并
bìng
hợp lại; nhập lại; gộp lại; chập lại; ghép lại; ngay cả
坐
zuò
ngồi; ngồi; đi; đáp