Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

并拢 (bìnglǒng)

bìnglǒng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tịnh long

Nghĩa

  1. khép lại; hợp lại; sát vào nhau
  2. tụm; chụm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ