Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

并行计算 (bìngxíngjìsuàn)

bìngxíngjìsuàn

Hán Việt
tịnh hành kế toán

Nghĩa

  1. tính toán song song

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ