Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

幻想 (huànxiǎng)

huànxiǎng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ảo tưởng

Nghĩa

  1. ảo tưởng; giả tưởng; hoang tưởng; viễn vọng; mơ
  2. tưởng tượng
  3. ảo tưởng; tưởng tượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 幻想