Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

幼儿园 (yòu'éryuán)

yòu'éryuán

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ấu nhi viên

Nghĩa

  1. nhà trẻ; vườn trẻ, trường mầm non; mẫu giáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ