幼幼 (yòu)yòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từ, Động từHán Việtấu | yếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuổi nhỏ; vị thành niên2trẻ em; trẻ con