Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
幼
苗
幼苗 (yòumiáo)
yòumiáo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ấu miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây non; mầm non
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
幼
yòu
tuổi nhỏ; vị thành niên; trẻ em; trẻ con
苗
miáo
mầm; mạ; giống