广场广场 (guǎngchǎng)guǎngchǎngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtquảng trườngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quảng trường