广大 (guǎngdà)
- Từ loại
- Từ phân loại, Động từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- quảng đại
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- rộng; rộng rãi; rộng lớn (diện tích, không gian) Cấu trúc: 1. Chủ ngữ (面积,地域,国土,市场,规模,基础,范围) + 广大 2. 广大 (的) Danh từ song âm tiết (地区,农村,山区,市场,规模,范围)…
- to lớn (phạm vi, quy mô)
- nhiều; đông; đông đảo (số người) Cấu trúc:广大 (的) Danh từ song âm tiết (读者,观众,顾客,市民,师生,群众,青少年); đông đảo; quảng đại