Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广播室 (guǎngbòshì)

guǎngbòshì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
quảng bá thất

Nghĩa

  1. phòng phát thanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ