广泛广泛 (guǎngfàn)guǎngfànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từHán Việtquảng phiếmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phổ biến; đông đảo; rộng rãi; rộng khắp