Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广泛 (guǎngfàn)

guǎngfàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
quảng phiếm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phổ biến; đông đảo; rộng rãi; rộng khắp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 广泛