Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广角镜头 (guǎngjiǎojìngtóu)

guǎngjiǎojìngtóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quảng giác kính đầu

Nghĩa

  1. thấu kính wide; ống kính wide (dùng trong chụp hình)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ