Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

广阔 (guǎngkuò)

guǎngkuò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
quảng khoát
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rộng; rộng rãi; bát ngát; rộng lớn; bao la; mênh mông; quảng khoát; thông thênh; thinh thinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ