庚辰庚辰 (gēngchén)gēngchénTừ loạiTừ mượn, Danh từHán Việtcanh thầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1năm thứ mười bảy G5 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2000 hoặc 2060