Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

庞氏 (pángshì)

pángshì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bàng thị

Nghĩa

  1. Pond's (thương hiệu sản phẩm chăm sóc da), cũng được viết 旁 氏
  2. Ponzi (tên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 庞氏