庞庞 (páng)pángCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtbàngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1to; lớn; to lớn; bự2ngổn ngang; bề bộn; kềnh càng3họ Bàng4mặt; bộ mặt; khuôn mặt