Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
座
谈
座谈 (zuòtán)
zuòtán
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tọa đàm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
toạ đàm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
座
zuò
chỗ ngồi; đĩa; đệm; giá
谈
tán
nói; nói chuyện; thảo luận; lời nói; câu chuyện; chuyện
Từ có chứa 座谈
座谈会
zuòtánhuì
tọa đàm hội
hội nghị; buổi đọc rap