谈谈 (tán)tánCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtđàmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nói; nói chuyện; thảo luận2lời nói; câu chuyện; chuyện3họ Đàm