康康 (kāng)kāngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Tính từHán Việtkhang | khươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khoẻ mạnh; an khang; mạnh khoẻ2giàu có; dư dả; sung túc; rộ3họ Khang