Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
康
佳
康佳 (kāngjiā)
kāngjiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khang giai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kongka (thương hiệu)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
康
kāng
khoẻ mạnh; an khang; mạnh khoẻ; giàu có; dư dả; sung túc; rộ
佳
jiā
đẹp; tốt; hay; lành; khoẻ