廷尉廷尉 (tíngwèi)tíngwèiTừ loạiDanh từHán Việtđình uýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tư lệnh Tư pháp ở Trung Quốc đế quốc, một trong Cửu Bộ trưởng 九卿