Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开刀 (kāidāo)

kāidāo

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
khai đao

Nghĩa

  1. khai đao; thi hành án tử; giết; chặt đầu
  2. bắt tay làm; bắt tay vào việc
  3. phẫu thuật; giải phẫu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ