开发开发 (kāifā)kāifāCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhai phátTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khai phá; mở mang; mở rộng; khai phát2phát hiện