开心开心 (kāixīn)kāixīnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từHán Việtkhai tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hài lòng; vui vẻ; hạnh phúc; vui sướng2lấy người khác ra làm trò đùa