Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
开
放
系
统
开放系统 (kāifàngxìtǒng)
kāifàngxìtǒng
Hán Việt
khai phóng hệ thống
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hệ thống mở
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
开
kāi
mở; mở ra; bật; làm thông suốt; mở mang; khai; khai mạc; khánh thành; mở đầu
放
fàng
tha; thả; tháo; phóng thích; thả rong; ngừng; nghỉ; tan (học tập, công tác)
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
统
tǒng
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật); toàn bộ; chung; tổng cộng; tất cả
Từ có chứa 开放系统
开放系统互连
kāifàng xìtǒng hù lián
khai phóng hệ thống hỗ liên
OSI; hệ thống mở kết nối với nhau