Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
开
枪
开枪 (kāiqiāng)
kāiqiāng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai thương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nổ súng
2
bắn súng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
开
kāi
mở; mở ra; bật; làm thông suốt; mở mang; khai; khai mạc; khánh thành; mở đầu
枪
qiāng
cây giáo; cây thương; thương; súng lục