Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开膛手杰克 (kāitáng shǒu jiékè)

kāitáng shǒu jiékè

Hán Việt
khai thang thủ kiệt khắc

Nghĩa

  1. Jack the Ripper

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ