杰杰 (jié)jiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán ViệtkiệtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người tài giỏi; người xuất chúng; kiệt sĩ; kiệt2kiệt xuất; xuất sắc