Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开赴 (kāifù)

kāifù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai phó

Nghĩa

  1. đi đến; diễu hành; tuần hành; hành quân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ