赴赴 (fù)fùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán ViệtphóTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đi; đi đến; đi dự (nơi nào đó)2bơi; bơi lội3cáo phó; tin buồn; báo tang4phó cáo