开除开除 (kāichú)kāichúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtkhai trừLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khai trừ; đuổi; đuổi ra; khước; thoát trừ2Khai Trừ; đẩy ra