除 (chú)
- Từ loại
- Giới từ, Động từ, Tiền tố
- Hán Việt
- trừ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- trừ bỏ; loại ra; trừ; khử; rút ra
- không kể; bên cạnh; trừ ra; loại ra; không tính vào; ngoại lệ
- phép chia; toán chia; tính chia; phân chia; chia
- bậc thềm; nấc thang; bậc thang; bậc xe