异异 (yì)yìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việtdị | diLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khác; khác nhau; không giống2đặc biệt; kỳ lạ3kỳ quái; lạ lùng4khác; cái khác