Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

日新月异 (rìxīnyuèyì)

rìxīnyuèyì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
nhật tân nguyệt dị

Nghĩa

  1. biến chuyển từng ngày; ngày tháng đổi mới; thay đổi từng ngày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ