日新月异日新月异 (rìxīnyuèyì)rìxīnyuèyìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtnhật tân nguyệt dịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biến chuyển từng ngày; ngày tháng đổi mới; thay đổi từng ngày