异教徒异教徒 (yìjiàotú)yìjiàotúTừ loạiDanh từHán Việtdị giáo đồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bỏ đạo2người ngoại đạo3dị giáo4thành viên của một tôn giáo khác