Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弘扬 (hóngyáng)

hóngyáng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoằng dương

Nghĩa

  1. phát huy mạnh; tăng cường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ