扬 (yáng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, 动
- Hán Việt
- dương
Nghĩa
- giương cao; lên cao; cành tre khi đã lià khỏi cành cây.
- hất lên; trốc
- truyền đi
- Dương Châu (tỉnh Giang tô)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.